Thiết bị & Phụ kiện
茶叶蛋
chuẩn bị 10 phút
Toàn bộ 8h
6 颗
Nguyên liệu
-
冰糖 选单晶冰糖30 克
-
桂皮1 根
-
八角2 个
-
香叶2 片
-
盐1 小撮
-
生抽40 克
-
老抽20 克
-
鸡蛋(约53-63克) ,带壳完整的6 颗
-
红茶叶5 克
-
水 ,加至主锅的1升刻度线
Độ khó
dễ
Dinh dưỡng trên 1 颗
Natri
191.4 mg
Chất đạm
6.5 g
Calo
336.5 kJ /
80.5 kcal
Chất béo
4.5 g
Chất xơ
0 g
Chất béo bão hòa
1.4 g
Carbohydrate
3.5 g
Bạn có thích những gì bạn thấy không?
Công thức này và hơn 100 000 công thức khác đang chờ bạn!
Đăng ký miễn phí Thêm thông tinCũng đặc trưng trong
孩子的早餐
15 Công thức
Trung Quốc
Trung Quốc
Bạn cũng có thể thích...
Hiển thị tất cả早餐(牛奶红豆薏仁粥、芹菜炒木耳、水煮蛋)
Keine Bewertungen
早餐(蒸水果玉米和西兰花、鸡蛋羹、低脂牛奶)
Keine Bewertungen
温泉蛋
55 Min
茶叶蛋
45 Min
早餐(荠菜虾仁鲜肉小馄饨、蓝莓奶昔)
Keine Bewertungen
早餐(荞麦热干面、木耳拌黄瓜、木瓜奶昔、溏心蛋)
Keine Bewertungen
无糖牛奶银耳雪梨羹
Keine Bewertungen
早餐(红油米线、芒果奶昔、溏心蛋)
20 Min
早餐(罗汉上素粉肠、低脂牛奶)
Keine Bewertungen
早餐(蒸鸡蛋羹、山药、菠菜配低脂牛奶)
25 Min
早餐(生滚牛肉粥、树莓芋泥蛋奶布丁和广东菜心)
50 Min
早餐(土豆芝士鸡肉酱贝果、车厘子酸奶果昔和哈佛蔬菜汤)
30 Min