Thiết bị & Phụ kiện
迷你笑脸披萨
chuẩn bị 20 phút
Toàn bộ 2h
10 个
Nguyên liệu
面团
-
水650 克
-
1 汤匙 干酵母粉新鲜酵母 碎的40 克
-
糖1 茶匙
-
无麸质面粉 (见要诀)700 克
-
菜籽油80 克
-
盐 (约5克)1 茶匙
-
柠檬汁30 克
-
面粉 撒粉用
披萨装饰
-
番茄酱汁300 克
-
西葫芦 切片,用于制作眼睛1 根
-
红甜椒 小的,去籽切条,用于制作嘴巴2 个
-
去核黑橄榄 切片,用于制作眼睛5 - 6 克
-
玉米粒罐头 用于制作牙齿3 汤匙
-
胡萝卜 切小片,用于制作鼻子1 根
-
马苏里拉乳酪 小的,切成两块100 克
Độ khó
trung bình
Dinh dưỡng trên 1 个
Natri
0.3 mg
Chất đạm
11.2 g
Calo
1486.1 kJ /
355.2 kcal
Chất béo
13.1 g
Chất xơ
8.6 g
Chất béo bão hòa
2 g
Carbohydrate
54.7 g
Bạn có thích những gì bạn thấy không?
Công thức này và hơn 100 000 công thức khác đang chờ bạn!
Đăng ký miễn phí Thông tin thêmCũng đặc trưng trong
亲子时光
16 Công thức
Trung Quốc
Trung Quốc