设备与配件
Sushi Temaki
准备工作 30 分钟
总数 1小时
10 miếng
食材
Cơm
-
giấm gạo50 gam
-
đường15 gam
-
muối2 thìa cà phê
-
nước1000 gam
-
gạo sushi300 gam
sushi temaki
-
lá rong biển (20 cm x 10 cm)10
-
100 gam phi lê cá ngừ đại dương, sống, đã bỏ da (cắt theo chiều dọc)tôm sú, bóc vỏ, rút chỉ đen đã luộc chín, hoặc còn sống (cắt đôi theo chiều dọc)20
-
rau củ các loại cắt thành từng thanh (cà rốt, dưa chuột, bơ, v.v.)
难易度
中级
营养价值 每 1 miếng
钠
538.7 mg
蛋白质
3.8 g
热量
519.4 kJ /
124.1 kcal
脂肪
0.3 g
纤维
0 g
饱和脂肪
0.1 g
碳水化合物
25.5 g